WinHSK

票据

HSK3n
0 · Lv.1
piàojù

séc; kì phiếu; tín phiếu; hồi phiếu; thương phiếu

漢越 phiếu cứ

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →