拼
禀告
HSK1v 0 · Lv.1
bǐnggào
thưa bẩm; trình báo; trình; thưa gửi; thưa
report (to one's senior or superior) 禀告 官署 report to the government agency in charge
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
此事待我禀告家母后再定。
Cǐ shì dài wǒ bǐnggào jiāmǔ hòu zài dìng.
≈HSK6
Việc này để tôi trình với gia mẫu rồi sẽ quyết định sau.
Let me report this to my mother before deciding.
胡雪岩话音刚落,外面便有人禀告,说有个商人有急事求见。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分