WinHSK

禁忌

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
jìnjì

cấm kỵ; nhạy cảm

漢越 cấm kị

例句

Câu ví dụ
免费例句

他不小心触犯了禁忌。

Tā bù xiǎoxīn chùfàn le jìnjì.

HSK5

Anh ấy đã lỡ phạm phải cấm kỵ.

He accidentally violated a taboo.

薪资是职场禁忌的话题。

Xīnzī shì zhíchǎng jìnjì de huàtí.

HSK5

Lương là chủ đề nhạy cảm ở công sở.

Salary is a taboo topic in the workplace.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50