拼
禁止
HSK4v 0 · Lv.1
jìnzhǐ
cấm; cấm đoán; ngăn chặn; không cho phép
漢越 cấm chỉ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不许可;不允许
等级
义项 ①v≈HSK4
cấm; cấm đoán; ngăn chặn; không cho phép
不许可;不允许
免费例句
公司规定禁止吸烟。
gōng sī guī dìng jìn zhǐ xī yān.
≈HSK3
Công ty có quy định cấm hút thuốc mà!
The company has a rule against smoking.
父母禁止我早恋。
fùmǔ jìnzhǐ wǒ zǎoliàn.
≈HSK4
Bố mẹ cấm tôi yêu sớm.
My parents forbid me from dating early.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分