WinHSK

禁止

HSK4v
0 · Lv.1
jìnzhǐ

cấm; cấm đoán; ngăn chặn; không cho phép

漢越 cấm chỉ

例句

Câu ví dụ
免费例句

公司规定禁止吸烟。

gōng sī guī dìng jìn zhǐ xī yān.

HSK3

Công ty có quy định cấm hút thuốc mà!

The company has a rule against smoking.

父母禁止我早恋。

fùmǔ jìnzhǐ wǒ zǎoliàn.

HSK4

Bố mẹ cấm tôi yêu sớm.

My parents forbid me from dating early.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

先生,我们这里禁止抽烟。HSK4
先生,我们这里禁止抽烟。
啊,对不起,我没注意到,我这就到外面去。