拼
禁止钓鱼
HSK6sentence 0 · Lv.1
jìnzhǐdiàoyú
No Fishing! (Không được câu cá)
漢越
字解构
Phân tích chữ禁jìn多音HSK4cấm; ngăn cấm / giam cầm; cầm tù; giam hãm; giam giữ止zhǐHSK4dừng; dừng lại; ngừng钓diàoHSK6câu鱼yúHSK2cá; con cá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分