WinHSK

禁锢

HSK1v
0 · Lv.1
jìnɡù

cấm tham chính; cấm người khác làm quan hay hoạt động chính trị (thời phong kiến)

confine

漢越 cấm cố
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan