拼
禁锢
HSK1v 0 · Lv.1
jìnɡù
cấm tham chính; cấm người khác làm quan hay hoạt động chính trị (thời phong kiến)
confine
漢越 cấm cố
例句
Câu ví dụ免费例句
可见,无形的思维定式就像那个结实的篮筐,禁锢着我们的头脑,而我们的思维也像篮球一样被“囚禁”在了篮筐里。
≈HSK5
历史上很多人都曾被禁锢。
Lìshǐ shàng hěnduō rén dōu céng bèi jìngù.
≈HSK6
Trong lịch sử, nhiều người đã từng bị giam cầm.
Many people in history were imprisoned.
她的心灵被枷锁禁锢。
tā de xīnlíng bèi jiāsuǒ jìngù.
≈HSK6
Tâm hồn cô ấy bị xiềng xích giam cầm.
Her soul was imprisoned by shackles.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分