拼
禅宗
HSK7-9n 0 · Lv.1
chánzōnɡ
thiền tông (một phái của Phật Giáo)
Zen (Buddhism); Dhyana; Chan sect
漢越 thiền tông
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thiền tông (một phái của Phật Giáo)
Zen (Buddhism); Dhyana; Chan sect