拼
秀丽
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xiùlì
thanh tú; xinh đẹp
beautiful; handsome; pretty 秀丽 的姑娘 pretty girl 秀丽 的风景 beautiful landscape
漢越 tú lệ
例句
Câu ví dụ免费例句
她有一张秀丽的脸庞。
Tā yǒu yī zhāng xiùlì de liǎnpáng.
≈HSK5
Cô ấy có khuôn mặt thanh tú.
She has a beautiful face.
她穿着一件秀丽的裙子。
Tā chuānzhe yī jiàn xiùlì de qúnzi.
≈HSK5
Cô ấy mặc một chiếc váy xinh đẹp.
She is wearing a beautiful dress.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分