拼
秀丽
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xiùlì
thanh tú; xinh đẹp
beautiful; handsome; pretty 秀丽 的姑娘 pretty girl 秀丽 的风景 beautiful landscape
漢越 tú lệ
字解构
Phân tích chữ秀xiùHSK4nở hoa; ra hoa; trổ bông (thường chỉ cây trồng, nông nghiệp)丽lìHSK4đẹp; lệ; mỹ lệ; đẹp đẽ; xinh đẹp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分