WinHSK

秃头

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
tóu

đầu trọc; trọc đầu; hói đầu

bald-headed person; baldhead; baldy 你见过那个 秃头 吗? Have you seen that bald-headed man?

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50