拼
秃头
HSK7-9n, v 0 · Lv.1
tūtóu
đầu trọc; trọc đầu; hói đầu
bald-headed person; baldhead; baldy 你见过那个 秃头 吗? Have you seen that bald-headed man?
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 头发脱光或剃光的头
- 头发脱光的人
- 头发基本或全部脱落
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đầu trọc; trọc đầu; hói đầu
头发脱光或剃光的头
免费例句
他们笑他是秃头。
Tāmen xiào tā shì tūtóu.
≈HSK5
Họ cười anh ấy là đầu trọc.
They laughed at him for being bald.
我哥哥也是秃头。
wǒ gēge yě shì tūtóu.
≈HSK6
Anh trai tôi cũng trọc đầu.
My older brother is also bald.
义项 ②n≈HSK7-9
người hói đầu
头发脱光的人
免费例句
我的朋友是个秃头。
Wǒ de péngyou shì gè tūtóu.
≈HSK5
Bạn tôi là một người hói đầu.
My friend is bald.
他们嘲笑他是秃头。
tāmen cháoxiào tā shì tūtóu.
≈HSK6
Họ chế giễu anh ấy là người hói đầu.
They mocked him for being bald.
义项 ③v≈HSK7-9
bị hói
头发基本或全部脱落
免费例句
他最近开始秃头了。
Tā zuìjìn kāishǐ tūtóu le.
≈HSK5
Anh ấy gần đây bắt đầu bị hói.
He has started going bald recently.
我朋友还没秃头呢。
Wǒ péngyou hái méi tūtóu ne.
≈HSK5
Bạn tôi vẫn chưa bị hói.
My friend is not bald yet.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分