WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
秋千
HSK3
n
0 · Lv.1
qiū
qiān
xích đu; cái đu
漢越
字解构
Phân tích chữ
秋
qiū
HSK3
thu; mùa thu
千
qiān
HSK1
nghìn, ngàn, thiên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
打秋千
dǎ qiū qiān
HSK3
đánh đu
荡秋千
dàng qiū qiān
HSK7-9
chơi xích đu
秋千椅子
qiū qiān yǐ zi
HSK3
ghế xích đu
查词
复习
真题
工具
我的