WinHSK

种族

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhǒngzú

chủng tộc; giống nòi

race 种族 问题 racial question 种族 屠杀 ethnic killing 种族 清洗 ethnic cleansing 种族 歧视 racial discrimination 种族 平等 racial equality 种族 偏见 racial bias/prejudice 种族 灭绝 genocide 种族 隔离 racial separation; segregation (between races) 种族 冲突 ethnic/racial conflict 种族 仇视 racial hatred [ 相关词条 ] 种族主义 [名] racism; racialism

漢越 chủng tộc

例句

Câu ví dụ
免费例句

但我不认为你是个种族主义者。

Dàn wǒ bù rènwéi nǐ shì gè zhǒngzú zhǔyì zhě.

HSK5

Nhưng tôi không nghĩ bạn là người phân biệt chủng tộc.

But I don't think you are a racist.

因为你不再是种族主义者了吗?

Yīnwèi nǐ bú zài shì zhǒngzú zhǔyì zhě le ma?

HSK5

Bởi vì bạn không còn phân biệt chủng tộc nữa à?

Because you are no longer a racist?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。