WinHSK

科学

HSK4n, adj
0 · Lv.1
kēxué

khoa học; có tính khoa học; có kỹ thuật; kỹ thuật cao

漢越 khoa học

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.