拼
科幻
HSK6n 0 · Lv.1
kēhuàn
khoa học viễn tưởng
science fiction 参见:科学幻想 [ 相关词条 ] 科幻片 [名] science fiction film 科幻小说 [名] science fiction (novel); sci-fi
漢越 khoa huyễn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 科学幻想
等级
义项 ①n≈HSK6
khoa học viễn tưởng
科学幻想
免费例句
你看过科幻小说吗?
Nǐ kàn guò kēhuàn xiǎoshuō ma?
≈HSK5
Bạn đã đọc tiểu thuyết khoa học viễn tưởng chưa?
Have you read any science fiction novels?
我喜欢看科幻电影。
Wǒ xǐhuān kàn kēhuàn diànyǐng.
≈HSK5
Tôi thích xem phim khoa học viễn tưởng.
I like watching science fiction movies.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分