WinHSK

科幻

HSK6n
0 · Lv.1
kēhuàn

khoa học viễn tưởng

science fiction 参见:科学幻想 [ 相关词条 ] 科幻片 [名] science fiction film 科幻小说 [名] science fiction (novel); sci-fi

漢越 khoa huyễn

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.