WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
科目
HSK6
n
0 · Lv.1
kēmù
môn; môn học; môn thi
titles of successful candidates in imperial exams
漢越 khoa mục
字解构
Phân tích chữ
科
kē
HSK4
môn; ngành; môn học
目
mù
HSK3
mắt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
会计科目
kuài jì kē mù
HSK4
khoản mục kế toán
明细科目
míng xì kē mù
HSK6
khoản mục chi tiết
科目代号
kē mù dài hào
HSK7-9
Số hiệu tài khoản (khoản mục)
科目符号
kē mù fú hào
HSK6
ký hiệu khoản mục
科目编号
kē mù biān hào
HSK7-9
số hiệu khoản mục
预算科目
yù suàn kē mù
HSK7-9
khoản mục dự toán
查词
复习
真题
工具
我的