拼
科目符号
HSK6n 0 · Lv.1
kēmùfúhào
ký hiệu khoản mục
漢越
字解构
Phân tích chữ科kēHSK4môn; ngành; môn học目mùHSK3mắt符fúHSK4phù tiết (thẻ tre để làm tin)号hào多音HSK1hiệu, tên gọi, số, ngày, tín hiệu, dấu hiệu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分