拼
称霸
HSK7-9v 0 · Lv.1
chēnɡbà
thống trị; xưng bá
dominate; tyrannize; seek/proclaim hegemony 参见:称王 称霸 称霸 乡里 play the tyrant/despot in one's native place 称霸 体坛 dominate the sports world 称霸 世界 dominate the world [ 相关词条 ] 称霸一方 play the tyrant in a locality; hold sway over a region; be the local despot/bully
漢越 xưng bá
字解构
Phân tích chữ称chēng多音HSK5gọi; gọi là / nói; tuyên bố; diễn đạt霸bàHSK7-9thống trị; trùm; bá chủ (thủ lĩnh liên minh chư hầu)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分