WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
移民
HSK6
v, n
0 · Lv.1
yímín
di dân
漢越 di dân
字解构
Phân tích chữ
移
yí
HSK5
di chuyển; di động; chuyển
民
mín
HSK4
nhân dân; người dân; dân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
移民局
yí mín jú
HSK6
cục di trú (là cơ quan chính phủ xử lý các vấn đề liên quan đến di trú, như thủ tục nhập cảnh, xuất cảnh, xin visa, giấy phép cư trú...)
移民工
yí mín gōng
HSK6
công nhân nhập cư
移民法
yí mín fǎ
HSK6
luật nhập cư
移民者
yí mín zhě
HSK6
di trú
移民签证
yí mín qiān zhèng
HSK6
visa nhập cư
迁居移民
qiān jū yí mín
HSK7-9
di cư chuyển chỗ
查词
复习
真题
工具
我的