拼
移民局
HSK6n 0 · Lv.1
yímínjú
cục di trú (là cơ quan chính phủ xử lý các vấn đề liên quan đến di trú, như thủ tục nhập cảnh, xuất cảnh, xin visa, giấy phép cư trú...)
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分