WinHSK

秽语

HSK7-9n
0 · Lv.1
huì

lời xấu xa; lời tục tĩu; lời bẩn thỉu

obscene language; dirty words; vulgar remarks [ 相关词条 ] 秽语症 [名] eschromythesis; coprophemia

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50