拼
污言秽语
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
wūyánhuìyǔ
lời nói tục
filthy language; bad words; abuses 讲了一连串的 污言秽语 come out with a stream of abuses
漢越
字解构
Phân tích chữ污wūHSK4bẩn; nhơ言yánHSK3lời; ngôn; lời nói秽huìHSK7-9ô uế; nhơ bẩn; bẩn thỉu; thối tha语yǔHSK1ngôn ngữ, tiếng; lời
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分