拼
稀有
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xīyǒu
hiếm; hiếm có; hiếm thấy
漢越 hi hữu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 极少有的;很少见的
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
hiếm; hiếm có; hiếm thấy
极少有的;很少见的
免费例句
稀有金属在工业中很重要。
Xīyǒu jīnshǔ zài gōngyè zhōng hěn zhòngyào.
≈HSK5
Kim loại hiếm rất quan trọng trong công nghiệp.
Rare metals are very important in industry.
这种稀有元素很难找到。
Zhè zhǒng xīyǒu yuánsù hěn nán zhǎodào.
≈HSK5
Loại nguyên tố hiếm này rất khó tìm.
This rare element is very hard to find.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分