拼
稀有金属
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīyǒujīnshǔ
kim loại hiếm
漢越
字解构
Phân tích chữ稀xīHSK7-9hiếm; ít thấy有yǒuHSK1có金jīnHSK4vàng; quý giá属shǔ多音HSK5cầm tinh; tuổi con gì / thuộc về, thuộc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kim loại hiếm
认识每个字,再去看它们组成的词 →