拼
稀疏
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xīshū
giãn; lơ thơ; lác đác; lăn tăn; lưa thưa; nhom nhem; thưa thớt; loáng thoáng (vật thể, âm thanh, thời gian)
漢越 hi sơ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (物体、声音等) 在空间或时间上的间隔远
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
giãn; lơ thơ; lác đác; lăn tăn; lưa thưa; nhom nhem; thưa thớt; loáng thoáng (vật thể, âm thanh, thời gian)
(物体、声音等) 在空间或时间上的间隔远
免费例句
他的头发变得很稀疏。
Tā de tóufa biàn de hěn xīshū.
≈HSK6
Tóc của anh ấy trở nên rất thưa thớt.
His hair has become very sparse.
听众很稀疏,没多少人。
Tīngzhòng hěn xīshū, méi duōshao rén.
≈HSK6
Khán giả rất thưa thớt, không có bao nhiêu người.
The audience was sparse, not many people.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分