拼
稀疏
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xīshū
giãn; lơ thơ; lác đác; lăn tăn; lưa thưa; nhom nhem; thưa thớt; loáng thoáng (vật thể, âm thanh, thời gian)
漢越 hi sơ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giãn; lơ thơ; lác đác; lăn tăn; lưa thưa; nhom nhem; thưa thớt; loáng thoáng (vật thể, âm thanh, thời gian)