WinHSK

稍微

HSK4adv
0 · Lv.1
shāowēi

hơi; sơ qua; một chút; hơi hơi

漢越 sảo vi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示数量不多或程度不深
义项 advHSK4

hơi; sơ qua; một chút; hơi hơi

表示数量不多或程度不深

免费例句

我稍微改变了计划。

Wǒ shāowēi gǎibiàn le jìhuà.

HSK4

Tôi đã thay đổi kế hoạch một chút.

I changed the plan slightly.

这道菜稍微有点儿咸。

Zhè dào cài shāowēi yǒudiǎnr xián.

HSK4

Món này hơi mặn một chút.

This dish is a little bit salty.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan