拼
税务
HSK7-9n 0 · Lv.1
shuìwù
thuế; thuế vụ (chỉ các công việc hoặc vấn đề liên quan đến thuế, như kê khai thuế, nộp thuế, hoặc quản lý các vấn đề thuế của cá nhân hay tổ chức)
taxation affairs; tax administration 税务 政策/改革/结构/体系 tax policy/reform/structure/system 税务 支付 revenue payment 加强 税务 管理 reinforce/strengthen tax management [ 相关词条 ] 税务庇护 [名] tax shelter 税务机关 [名] tax authorities 税务稽查员 [名] inspector of taxes; tax inspector 税务局 [名] tax bureau 税务会计 [名] tax accounting 税务员 [名] taxman; tax collector/gatherer
漢越 thuế vụ
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分