拼
税收
HSK7-9n 0 · Lv.1
shuìshōu
thu nhập từ thuế
漢越 thuế thu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国家按照法律通过收税获得收入
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thu nhập từ thuế
国家按照法律通过收税获得收入
免费例句
税收对经济很重要。
Shuìshōu duì jīngjì hěn zhòngyào.
≈HSK5
Thuế rất quan trọng đối với nền kinh tế.
Taxation is very important for the economy.
税收是主要收入来源。
Shuìshōu shì zhǔyào shōurù láiyuán.
≈HSK5
Thuế là nguồn thu chính.
Tax revenue is the main source of income.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分