WinHSK

穴居

HSK7-9v
0 · Lv.1
xué

ăn lông ở lỗ; ăn hang ở hốc; ở hang

live in caves [ 相关词条 ] 穴居人 [名] cave dweller; troglodyte 穴居野处 dwell in caves in the wilds (as primitive man did)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 凿穴而居
  2. 在地洞或山洞地居住
义项 vHSK7-9

ăn lông ở lỗ; ăn hang ở hốc; ở hang

凿穴而居

免费例句

远古先民的穴居之口开在屋顶,既是门又是窗,所以,甲骨文的“窗”为“洞口”的直观白描。

HSK6

古代人曾经穴居野处。

gǔdài rén céngjīng xuéjū yěchǔ.

HSK7-9

Người cổ đại từng ăn lông ở lỗ.

Ancient people once lived in caves and the wild.

义项 vHSK7-9

huyệt cư

在地洞或山洞地居住

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50