WinHSK

穴居

HSK7-9v
0 · Lv.1
xué

ăn lông ở lỗ; ăn hang ở hốc; ở hang

live in caves [ 相关词条 ] 穴居人 [名] cave dweller; troglodyte 穴居野处 dwell in caves in the wilds (as primitive man did)

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50