WinHSK

穷究

HSK5v
0 · Lv.1
qióngjiū

nghiên cứu kỹ; đi sâu nghiên cứu; nghiên cùng

make an exhaustive enquiry into sth; probe deeply into sth 穷究 其理/其因 probe deeply into sth to find the cause 穷究 其根 probe the roots of sth

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan