拼
空姐
HSK3n 0 · Lv.1
kōngjiě
tiếp viên hàng không
female flight attendant; air hostess; air stewardess 参见:空中小姐
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiếp viên hàng không
female flight attendant; air hostess; air stewardess 参见:空中小姐
认识每个字,再去看它们组成的词 →