WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
空气
HSK4
n
0 · Lv.1
kōngqì
không khí
漢越 không khí
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
空气币
kōng qì bì
HSK5
tiền ảo; air coin; tiền tệ không có giá trị thực
空气泵
kōng qì bèng
HSK4
Máy bơm không khí; bơm hơi
空气流
kōng qì liú
HSK4
bản thảo
空气滤
kōng qì lǜ
HSK7-9
lọc gió
空气阀
kōng qì fá
HSK7-9
van phá chân không (Thủy điện); van không khí; thiết bị điều chỉnh hoặc kiểm soát luồng không khí trong hệ thống thông gió hoặc máy móc
空气新鲜
kōng qì xīn xiān
HSK4
không khí trong lành
空气炸锅
kōng qì zhà guō
HSK5
nồi chiên không dầu
查词
复习
真题
工具
我的