拼
空气
HSK4n 0 · Lv.1
kōngqì
không khí
漢越 không khí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 构成地球周围大气的气体,主要成分是氮和氧
- 气氛
等级
义项 ①n≈HSK4
không khí
构成地球周围大气的气体,主要成分是氮和氧
免费例句
城市的空气污染很严重。
Chéngshì de kōngqì wūrǎn hěn yánzhòng.
≈HSK3
Ô nhiễm không khí ở thành phố rất nghiêm trọng.
Air pollution in the city is very serious.
这片森林的空气特别清新。
Zhè piàn sēnlín de kōngqì tèbié qīngxīn.
≈HSK3
Không khí trong khu rừng này đặc biệt trong lành.
The air in this forest is especially fresh.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
bầu không khí; môi trường
气氛
免费例句
会议现场弥漫着紧张的气氛。
huì yì xiàn chǎng mí màn zhe jǐn zhāng de qì fēn
≈HSK4
Bầu không khí tại cuộc họp rất căng thẳng.
The meeting venue was filled with a tense atmosphere.
教室里充满了轻松的气氛。
jiào shì lǐ chōng mǎn le qīng sōng de qì fēn
≈HSK4
Lớp học tràn ngập bầu không khí thoải mái.
The classroom was filled with a relaxed atmosphere.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分