WinHSK

穿帮

HSK2v
0 · Lv.1
chuānbāng

lộ; lỡ lời

let slip sth that one has tried to conceal; give sb away [ 相关词条 ] 穿帮镜头 [名] [影视] (movie) blooper; goof; goof-up

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan