WinHSK

穿帮

HSK2v
0 · Lv.1
chuānbāng

lộ; lỡ lời

let slip sth that one has tried to conceal; give sb away [ 相关词条 ] 穿帮镜头 [名] [影视] (movie) blooper; goof; goof-up

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指说话、做事出现漏洞
义项 vHSK2

lộ; lỡ lời

指说话、做事出现漏洞

免费例句

这事差点让我给穿帮了。

Zhè shì chàdiǎn ràng wǒ gěi chuānbāng le.

HSK6

Chuyện này suýt bị tôi làm lộ rồi.

This matter almost got exposed by me.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan