拼
突厥
HSK1n 0 · Lv.1
tūjué
Đột Quyết (dân tộc thiểu số thời cổ, ở Trung Quốc, sau bị nhà Đường tiêu diệt.)
Tujue; Turk [a nationality in ancient China] [ 相关词条 ] 突厥人 [名] Turk; Turki 突厥语 [名] Turki 突厥语族 [名] Turkic language subfamily
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分