WinHSK

突厥

HSK1n
0 · Lv.1
jué

Đột Quyết (dân tộc thiểu số thời cổ, ở Trung Quốc, sau bị nhà Đường tiêu diệt.)

Tujue; Turk [a nationality in ancient China] [ 相关词条 ] 突厥人 [名] Turk; Turki 突厥语 [名] Turki 突厥语族 [名] Turkic language subfamily

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国古代少数民族,游牧在阿尔泰山一带6世纪中叶,开始强盛起来,并吞了邻近的部落西魏时建立政权隋开皇二年 (582) 分为东突厥和西 突厥7世纪中叶,先后被唐所灭
义项 nHSK1

Đột Quyết (dân tộc thiểu số thời cổ, ở Trung Quốc, sau bị nhà Đường tiêu diệt.)

中国古代少数民族,游牧在阿尔泰山一带6世纪中叶,开始强盛起来,并吞了邻近的部落西魏时建立政权隋开皇二年 (582) 分为东突厥和西 突厥7世纪中叶,先后被唐所灭

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan