WinHSK

突发

HSK6v
0 · Lv.1
tūfā

đột ngột bùng phát; bất ngờ xảy ra; bất ngờ phát sinh

erupt; burst/break out 心脏病 突发 have/suffer a sudden heart attack; have a cardiac/heart seizure 突发 新闻 breaking news [ 相关词条 ] 突发奇想 hit upon a strange idea; have a brainwave/brainstorm 突发事件 [名] unexpected accident/incident/event; emergency

漢越 đột phát

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50