拼
突变
HSK3v 0 · Lv.1
tūbiàn
thay đổi đột ngột; thay đổi bất ngờ
mutation [ 相关词条 ] 突变基因 [名] [生物] mutant gene 突变体 [名] [生物] mutant 突变子 [名] [生物] muton
漢越 đột biến
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分