WinHSK

突变

HSK3v
0 · Lv.1
tūbiàn

thay đổi đột ngột; thay đổi bất ngờ

mutation [ 相关词条 ] 突变基因 [名] [生物] mutant gene 突变体 [名] [生物] mutant 突变子 [名] [生物] muton

漢越 đột biến

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 突然急剧的变化
  2. 哲学上指飞跃
义项 vHSK3

thay đổi đột ngột; thay đổi bất ngờ

突然急剧的变化

免费例句

时局突变。

Shí jú tūbiàn.

HSK5

Thời cuộc thay đổi bất ngờ.

The political situation changed suddenly.

太空辐射,特别是质子和重离子,是公认的诱变因子,它们会引起种子后代遗传性状的变化,科学家称之为“诱发突变”。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

đột biến (Triết học)

哲学上指飞跃

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50