WinHSK

突破

HSK6v
0 · Lv.1
tūpò

đột phá; bứt phá

break through the opponent's defence [ 相关词条 ] 突破地区 [名] [军事] area of penetration/breakthrough 突破点 [名] [军事] breakthrough point; point of penetration 突破口 [名] [军事] breach; gap

漢越 đột phá

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 集中力量向一点进攻,聚的成功。
  2. 克服困难; 超过原来的数字或者限制,超过以前的记录等。突破原有的限制、拘束等
义项 vHSK6

đột phá; bứt phá

集中力量向一点进攻,聚的成功。

免费例句

他们在努力突破封锁。

Tāmen zài nǔlì tūpò fēngsuǒ.

HSK5

Họ đang nỗ lực đột phá phong tỏa.

They are trying hard to break through the blockade.

我们突破了敌人的阵地。

Wǒmen tūpò le dírén de zhèndì.

HSK5

Chúng tôi đã đột phá vị trí của địch.

We broke through the enemy's position.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

vượt ngưỡng; phá bỏ; vượt qua (khó khăn, hạn chế)

克服困难; 超过原来的数字或者限制,超过以前的记录等。突破原有的限制、拘束等

免费例句

他们打破了世界纪录。

Tāmen dǎpò le shìjiè jìlù.

HSK5

Họ đã phá kỷ lục thế giới.

They broke the world record.

他们突破了技术难关。

Tāmen tūpò le jìshù nánguān.

HSK5

Họ đã vượt qua khó khăn kỹ thuật.

They broke through the technical difficulties.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50