拼
突破
HSK6v 0 · Lv.1
tūpò
đột phá; bứt phá
break through the opponent's defence [ 相关词条 ] 突破地区 [名] [军事] area of penetration/breakthrough 突破点 [名] [军事] breakthrough point; point of penetration 突破口 [名] [军事] breach; gap
漢越 đột phá
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分