突破
HSK6vđột phá; bứt phá
break through the opponent's defence [ 相关词条 ] 突破地区 [名] [军事] area of penetration/breakthrough 突破点 [名] [军事] breakthrough point; point of penetration 突破口 [名] [军事] breach; gap
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 集中力量向一点进攻,聚的成功。
- 克服困难; 超过原来的数字或者限制,超过以前的记录等。突破原有的限制、拘束等
đột phá; bứt phá
集中力量向一点进攻,聚的成功。
他们在努力突破封锁。
Tāmen zài nǔlì tūpò fēngsuǒ.
Họ đang nỗ lực đột phá phong tỏa.
They are trying hard to break through the blockade.
我们突破了敌人的阵地。
Wǒmen tūpò le dírén de zhèndì.
Chúng tôi đã đột phá vị trí của địch.
We broke through the enemy's position.
vượt ngưỡng; phá bỏ; vượt qua (khó khăn, hạn chế)
克服困难; 超过原来的数字或者限制,超过以前的记录等。突破原有的限制、拘束等
他们打破了世界纪录。
Tāmen dǎpò le shìjiè jìlù.
Họ đã phá kỷ lục thế giới.
They broke the world record.
他们突破了技术难关。
Tāmen tūpò le jìshù nánguān.
Họ đã vượt qua khó khăn kỹ thuật.
They broke through the technical difficulties.