WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
窗帘
HSK7-9
n
0 · Lv.1
chuānglián
rèm cửa sổ; màn cửa; màn che; rèm
漢越 song liêm
字解构
Phân tích chữ
窗
chuāng
HSK4
cửa sổ
帘
lián
HSK7-9
bảng hiệu (làm bằng vải)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
窗帘儿
chuāng lián ér
HSK7-9
mành mành; rèm cửa
窗帘圈
chuāng lián quān
HSK7-9
vòng treo rèm cửa sổ; rèm cửa vòng
窗帘扣
chuāng lián kòu
HSK7-9
cái móc màn
窗帘杆
chuāng lián gān
HSK7-9
Thanh treo rèm (màn) cửa sổ
卧室窗帘
wò shì chuāng lián
HSK7-9
rèm phòng ngủ
百叶窗帘
bǎi yè chuāng lián
HSK7-9
Rèm lá, rèm chớp
查词
复习
真题
工具
我的