拼
窝囊
HSK7-9adj 0 · Lv.1
wōnang
uất ức; ấm ức
good-for-nothing; hopelessly stupid; cowardly 你怎么这样 窝囊 ,不跟他讲理? Why were you so cowardly as not to reason with him? [ 相关词条 ] 窝囊废 [名] good-for-nothing; worthless wretch
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们都觉得这件事很窝囊。
Wǒmen dōu juéde zhè jiàn shì hěn wōnang.
≈HSK6
Chúng tôi đều cảm thấy việc này rất uất ức.
We all feel that this matter is very frustrating.
我对这个决定感到很窝囊。
Wǒ duì zhège juédìng gǎndào hěn wōnang.
≈HSK6
Tôi cảm thấy rất ấm ức với quyết định này.
I feel very frustrated about this decision.
他总是窝囊地逃避困难。
Tā zǒngshì wōnang de táobì kùnnán.
≈HSK6
Anh ấy luôn nhút nhát tránh né khó khăn.
He always cowardly avoids difficulties.
你不应该窝囊地接受失败。
nǐ bù yīng gāi wō nang de jiē shòu shī bài
≈HSK6
Bạn không nên hèn nhát chấp nhận thất bại.
You shouldn't accept failure in a cowardly way.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分